TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm tỏa tiếng Pháp là gì?

"làm tỏa" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ).

diffuser Ngoại động từ

/di.fy.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm tỏa, khuếch tán.

  • Diffuser la lumière làm tỏa ánh sáng, khuếch tán ánh sáng

Xem đầy đủ từ "diffuser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm tỏa tiếng Pháp là gì?

"làm tỏa" trong tiếng Pháp là diffuser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.