TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm rung chuyển tiếng Pháp là gì?

"làm rung chuyển" trong tiếng Pháp là ébranler (ngoại động từ).

ébranler Ngoại động từ

/e.bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lung lay, làm rung chuyển, rung.

Xem đầy đủ từ "ébranler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rung chuyển tiếng Pháp là gì?

"làm rung chuyển" trong tiếng Pháp là ébranler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.