TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm rách xơ ra tiếng Pháp là gì?

"làm rách xơ ra" trong tiếng Pháp là déchiqueter (ngoại động từ).

déchiqueter Ngoại động từ

/de.ʃik.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm rách xơ ra, xé nát.

  • Déchiqueter une étoffe xé nát vải

Xem đầy đủ từ "déchiqueter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rách xơ ra tiếng Pháp là gì?

"làm rách xơ ra" trong tiếng Pháp là déchiqueter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.