TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm nản chí tiếng Pháp là gì?

"làm nản chí" trong tiếng Pháp là décourager (ngoại động từ).

décourager Ngoại động từ

/de.ku.ʁa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm nản lòng, làm nản chí, làm chán nản.

Xem đầy đủ từ "décourager": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm nản chí tiếng Pháp là gì?

"làm nản chí" trong tiếng Pháp là décourager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.