TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm não lòng tiếng Pháp là gì?

"làm não lòng" trong tiếng Pháp là attrister (danh từ).

attrister Danh từ

/a.tʁis.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm buồn rầu, làm não lòng.

Xem đầy đủ từ "attrister": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm não lòng tiếng Pháp là gì?

"làm não lòng" trong tiếng Pháp là attrister (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.