TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mất giá tiếng Pháp là gì?

"làm mất giá" trong tiếng Pháp là discréditer (ngoại động từ).

discréditer Ngoại động từ

/dis.kʁe.di.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất giá (hồi phiếu...).

Xem đầy đủ từ "discréditer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm mất giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm mất giá tiếng Pháp là gì?

"làm mất giá" trong tiếng Pháp là discréditer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.