TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm mất ổn định tiếng Pháp là gì?

"làm mất ổn định" trong tiếng Pháp là déstabiliser (ngoại động từ).

déstabiliser Ngoại động từ

/des.ta.bi.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất ổn định, gây bất ổn.

Xem đầy đủ từ "déstabiliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất ổn định tiếng Pháp là gì?

"làm mất ổn định" trong tiếng Pháp là déstabiliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.