TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm kinh hoàng tiếng Pháp là gì?

"làm kinh hoàng" trong tiếng Pháp là angoisser (ngoại động từ).

angoisser Ngoại động từ

/ɑ̃.ɡwa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây lo sợ, làm kinh hoàng.

  • "Les Français s'angoissent devant la montée du Sida" (Express, 1987) dân Pháp kinh hoàng trước nạn Sida đang trỗi dậy

Xem đầy đủ từ "angoisser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm kinh hoàng tiếng Pháp là gì?

"làm kinh hoàng" trong tiếng Pháp là angoisser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.