TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm giàu tiếng Pháp là gì?

"làm giàu" trong tiếng Pháp là enrichir (ngoại động từ).

enrichir Ngoại động từ

/ɑ̃.ʁi.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giàu.

  • Le travial de tout le peuple enrichit le pays lao động của cả dân tộc làm giàu đất nước
  • Enrichir un minerai làm giàu quặng

Xem đầy đủ từ "enrichir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm giàu tiếng Pháp là gì?

"làm giàu" trong tiếng Pháp là enrichir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.