TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm chói mắt tiếng Pháp là gì?

"làm chói mắt" trong tiếng Pháp là éblouir (ngoại động từ).

éblouir Ngoại động từ

/e.blu.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm lóa mắt, làm chói mắt.

  • La soleil nous éblouit mặt trời làm ra chói mắt
  • Ses succès l'ont ébloui (nghĩa bóng) thắng lợi đã làm cho nó lóa mắt đi

Xem đầy đủ từ "éblouir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chói mắt tiếng Pháp là gì?

"làm chói mắt" trong tiếng Pháp là éblouir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.