TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm căng thẳng tiếng Pháp là gì?

"làm căng thẳng" trong tiếng Pháp là stresser (ngoại động từ).

stresser Ngoại động từ

/stʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm căng thẳng, gây áp lực (thân mật: ça me stresse — cái đó làm tôi căng thẳng)

Xem đầy đủ từ "stresser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm căng thẳng tiếng Pháp là gì?

"làm căng thẳng" trong tiếng Pháp là stresser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.