TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm đãng trí tiếng Pháp là gì?

"làm đãng trí" trong tiếng Pháp là distraire (ngoại động từ).

distraire Ngoại động từ

/dis.tʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm sao lãng, làm đãng trí.

Xem đầy đủ từ "distraire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Làm đãng trí tiếng Pháp là gì?

"làm đãng trí" trong tiếng Pháp là distraire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.