TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kinh thánh tiếng Pháp là gì?

"kinh thánh" trong tiếng Pháp là bible (danh từ).

bible Danh từ · giống cái

/bibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh thánh.

  • Elle est chrétienne, c'est pourquoi elle lit la Bible et va à la messe chaque dimanche. Cô ấy theo Ki-tô giáo, đó là lí do vì sao cô ấy đọc Kinh Thánh và đi lễ mỗi Chủ Nhật.
  • Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.

Xem đầy đủ từ "bible": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kinh thánh tiếng Pháp là gì?

"kinh thánh" trong tiếng Pháp là bible (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.