TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kiếm lại tiếng Pháp là gì?

"kiếm lại" trong tiếng Pháp là recouvrer (ngoại động từ).

recouvrer Ngoại động từ

/ʁə.ku.vʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy lại, giành lại, thu hồi.

  • Recouvrer l'indépendance giành lại độc lập

Xem đầy đủ từ "recouvrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm lại tiếng Pháp là gì?

"kiếm lại" trong tiếng Pháp là recouvrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.