TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khu sân bãi tiếng Pháp là gì?

"khu sân bãi" trong tiếng Pháp là campus (danh từ).

campus Danh từ · giống đực

/kɑ̃.pys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu sân bãi (của một trường đại học ở Mỹ).

Xem đầy đủ từ "campus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khu sân bãi tiếng Pháp là gì?

"khu sân bãi" trong tiếng Pháp là campus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.