TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoáng vật học tiếng Pháp là gì?

"khoáng vật học" trong tiếng Pháp là minéralogie (danh từ).

minéralogie Danh từ · giống cái

/mi.ne.ʁa.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật học.

Xem đầy đủ từ "minéralogie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khoáng vật học tiếng Pháp là gì?

"khoáng vật học" trong tiếng Pháp là minéralogie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.