TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khí hoá tiếng Pháp là gì?

"khí hoá" trong tiếng Pháp là gazéifier (ngoại động từ).

gazéifier Ngoại động từ

/ɡa.ze.i.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí hóa.

Xem đầy đủ từ "gazéifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Khí hoá tiếng Pháp là gì?

"khí hoá" trong tiếng Pháp là gazéifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.