Khâu lại tiếng Pháp là gì?
"khâu lại" trong tiếng Pháp là recoudre (ngoại động từ).
recoudre Ngoại động từ
/ʁə.kudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khâu lại, may lại.
- Recoudre une manche khâu lại, may lại một tay áo
Câu hỏi thường gặp
Khâu lại tiếng Pháp là gì?
"khâu lại" trong tiếng Pháp là recoudre (ngoại động từ).