TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ phá hủy tiếng Pháp là gì?

"kẻ phá hủy" trong tiếng Pháp là destructeur (danh từ).

destructeur Danh từ

/dɛs.tʁyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ phá hủy.

Xem đầy đủ từ "destructeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ phá hủy tiếng Pháp là gì?

"kẻ phá hủy" trong tiếng Pháp là destructeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.