TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ lại tiếng Pháp là gì?

"kẻ lại" trong tiếng Pháp là retracer (ngoại động từ).

retracer Ngoại động từ

/ʁət.ʁa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạch lại, kẻ lại, vẽ lại.

  • Retracer un plan vẽ lại một bình đồ

Xem đầy đủ từ "retracer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ lại tiếng Pháp là gì?

"kẻ lại" trong tiếng Pháp là retracer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.