TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ gian dối tiếng Pháp là gì?

"kẻ gian dối" trong tiếng Pháp là malhonnête (danh từ).

malhonnête Danh từ

/ma.lɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ bất lương, kẻ gian dối

Xem đầy đủ từ "malhonnête": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ gian dối tiếng Pháp là gì?

"kẻ gian dối" trong tiếng Pháp là malhonnête (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.