TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kì lân biển tiếng Pháp là gì?

"kì lân biển" trong tiếng Pháp là narval (danh từ).

narval Danh từ · giống đực

/naʁ.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỳ lân biển.

Xem đầy đủ từ "narval": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Kì lân biển tiếng Pháp là gì?

"kì lân biển" trong tiếng Pháp là narval (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.