TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ion tiếng Pháp là gì?

"ion" trong tiếng Pháp là ion (danh từ).

ion Danh từ · giống đực

/jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ion, nguyên tử (đơn nguyên tử) hoặc nhóm nguyên tử (đa nguyên tử) mang điện tích.

Xem đầy đủ từ "ion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ion tiếng Pháp là gì?

"ion" trong tiếng Pháp là ion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.