TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huyết thanh học tiếng Pháp là gì?

"huyết thanh học" trong tiếng Pháp là sérologie (danh từ).

sérologie Danh từ · giống cái

/se.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết thanh học.

Xem đầy đủ từ "sérologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huyết thanh học tiếng Pháp là gì?

"huyết thanh học" trong tiếng Pháp là sérologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.