Huyết áp tiếng Pháp là gì?
"huyết áp" trong tiếng Pháp là pression artérielle (danh từ).
pression artérielle Danh từ · giống cái
/pʁɛ.sjɔ̃ aʁ.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyết áp.
Xem đầy đủ từ "pression artérielle": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Huyết áp tiếng Pháp là gì?
"huyết áp" trong tiếng Pháp là pression artérielle (danh từ).