TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huyết áp tiếng Pháp là gì?

"huyết áp" trong tiếng Pháp là pression artérielle (danh từ).

pression artérielle Danh từ · giống cái

/pʁɛ.sjɔ̃ aʁ.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết áp.

Xem đầy đủ từ "pression artérielle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huyết áp tiếng Pháp là gì?

"huyết áp" trong tiếng Pháp là pression artérielle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.