TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Huơ tiếng Pháp là gì?

"huơ" trong tiếng Pháp là brandir (ngoại động từ).

brandir Ngoại động từ

/bʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vung, huơ.

  • Brandir son sabre vung kiếm

Xem đầy đủ từ "brandir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Huơ tiếng Pháp là gì?

"huơ" trong tiếng Pháp là brandir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.