Hỏng bét tiếng Pháp là gì?
"hỏng bét" trong tiếng Pháp là merder (nội động từ).
merder Nội động từ
/mɛʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng bét.
Câu hỏi thường gặp
Hỏng bét tiếng Pháp là gì?
"hỏng bét" trong tiếng Pháp là merder (nội động từ).
"hỏng bét" trong tiếng Pháp là merder (nội động từ).
/mɛʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng bét.
"hỏng bét" trong tiếng Pháp là merder (nội động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.