TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hệ thống hoá tiếng Pháp là gì?

"hệ thống hoá" trong tiếng Pháp là systématiser (ngoại động từ).

systématiser Ngoại động từ

/sis.te.ma.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hệ thống hóa.

  • Systématiser ses idées hệ thống hóa ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "systématiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống hoá tiếng Pháp là gì?

"hệ thống hoá" trong tiếng Pháp là systématiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.