TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình trái tim tiếng Pháp là gì?

"hình trái tim" trong tiếng Pháp là cœur (danh từ).

cœur Danh từ · giống đực

/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái tim.

Xem đầy đủ từ "cœur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình trái tim tiếng Pháp là gì?

"hình trái tim" trong tiếng Pháp là cœur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.