TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình bình hành tiếng Pháp là gì?

"hình bình hành" trong tiếng Pháp là parallélogramme (danh từ).

parallélogramme Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.le.lɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình bình hành.

Xem đầy đủ từ "parallélogramme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình bình hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình bình hành tiếng Pháp là gì?

"hình bình hành" trong tiếng Pháp là parallélogramme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.