TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hán hoá tiếng Pháp là gì?

"hán hoá" trong tiếng Pháp là sinisation (danh từ).

sinisation Danh từ · giống cái

/si.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự Hán hóa.

Xem đầy đủ từ "sinisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hán hoá tiếng Pháp là gì?

"hán hoá" trong tiếng Pháp là sinisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.