TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải trừ quân bị tiếng Pháp là gì?

"giải trừ quân bị" trong tiếng Pháp là désarmer (nội động từ).

désarmer Nội động từ

/de.zaʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải trừ quân bị.

Xem đầy đủ từ "désarmer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giải trừ quân bị tiếng Pháp là gì?

"giải trừ quân bị" trong tiếng Pháp là désarmer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.