TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải thiêng tiếng Pháp là gì?

"giải thiêng" trong tiếng Pháp là désacraliser (ngoại động từ).

désacraliser Ngoại động từ

/de.sa.kʁa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất tính thiêng liêng.

Xem đầy đủ từ "désacraliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giải thiêng tiếng Pháp là gì?

"giải thiêng" trong tiếng Pháp là désacraliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.