TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải tội cho tiếng Pháp là gì?

"giải tội cho" trong tiếng Pháp là disculper (ngoại động từ).

disculper Ngoại động từ

/dis.kyl.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải tội cho, thân oan cho.

  • Disculper un accusé thân oan cho một người bị cáo

Xem đầy đủ từ "disculper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giải tội cho tiếng Pháp là gì?

"giải tội cho" trong tiếng Pháp là disculper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.