Giàn khoan tiếng Pháp là gì?
"giàn khoan" trong tiếng Pháp là foreuse (danh từ).
foreuse Danh từ · giống cái
/fɔ.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy khoan.
Câu hỏi thường gặp
Giàn khoan tiếng Pháp là gì?
"giàn khoan" trong tiếng Pháp là foreuse (danh từ).