TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Fenspat tiếng Pháp là gì?

"fenspat" trong tiếng Pháp là feldspath (danh từ).

feldspath Danh từ · giống đực

/fɛld.spat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Fenspat.

Xem đầy đủ từ "feldspath": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Fenspat tiếng Pháp là gì?

"fenspat" trong tiếng Pháp là feldspath (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.