TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Diễn thử tiếng Pháp là gì?

"diễn thử" trong tiếng Pháp là auditionner (nội động từ).

auditionner Nội động từ

/o.di.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn thử (để xin tuyển dụng).

  • Être admis à auditionner được vào diễn thử

Xem đầy đủ từ "auditionner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Diễn thử tiếng Pháp là gì?

"diễn thử" trong tiếng Pháp là auditionner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.