TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dọn lại tiếng Pháp là gì?

"dọn lại" trong tiếng Pháp là resservir (ngoại động từ).

resservir Ngoại động từ

/ʁə.sɛʁ.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dọn lại, đưa lại (món ăn).

  • Resservir un plat dọn lại một món ăn

Xem đầy đủ từ "resservir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dọn lại tiếng Pháp là gì?

"dọn lại" trong tiếng Pháp là resservir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.