TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dân mông cổ tiếng Pháp là gì?

"dân mông cổ" trong tiếng Pháp là mongol (tính từ).

mongol Tính từ

/mɔ̃.ɡɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Mông cổ.

Xem đầy đủ từ "mongol": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dân mông cổ tiếng Pháp là gì?

"dân mông cổ" trong tiếng Pháp là mongol (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.