TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nghĩa phân lập tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa phân lập" trong tiếng Pháp là séparatisme (danh từ).

séparatisme Danh từ · giống đực

/se.pa.ʁa.tism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa phân lập.

Xem đầy đủ từ "séparatisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa phân lập tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa phân lập" trong tiếng Pháp là séparatisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.