TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ nghĩa nhân đạo tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa nhân đạo" trong tiếng Pháp là humanisme (danh từ).

humanisme Danh từ · giống đực

/y.ma.nism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa nhân đạo.

  • Humanisme socialiste chủ nghĩa nhân đạo xã hội chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "humanisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa nhân đạo tiếng Pháp là gì?

"chủ nghĩa nhân đạo" trong tiếng Pháp là humanisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.