TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chủ ngân hàng tiếng Pháp là gì?

"chủ ngân hàng" trong tiếng Pháp là banquier (danh từ).

banquier Danh từ · giống đực

/bɑ̃.kje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "banquier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ ngân hàng tiếng Pháp là gì?

"chủ ngân hàng" trong tiếng Pháp là banquier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.