TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chỗ đầy tiếng Pháp là gì?

"chỗ đầy" trong tiếng Pháp là plein (danh từ).

plein Danh từ

/plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ đầy.

  • Le plein et le vide chỗ đầy và chỗ trống

Xem đầy đủ từ "plein": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ đầy tiếng Pháp là gì?

"chỗ đầy" trong tiếng Pháp là plein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.