TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chất thêm tiếng Pháp là gì?

"chất thêm" trong tiếng Pháp là recharger (ngoại động từ).

recharger Ngoại động từ

/ʁə.ʃaʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại chất lên, chất thêm.

  • Recharger un camion lại chất đồ lên xe tải

Xem đầy đủ từ "recharger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chất thêm tiếng Pháp là gì?

"chất thêm" trong tiếng Pháp là recharger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.