TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chấn thương tiếng Pháp là gì?

"chấn thương" trong tiếng Pháp là traumatisme (danh từ), trauma (danh từ).

traumatisme Danh từ · giống đực

/tʁo.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấn thương.

Xem đầy đủ từ "traumatisme": giống, cách chia, thành ngữ →

trauma Danh từ · giống đực

/tʁo.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tổn cục bộ.

Xem đầy đủ từ "trauma": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấn thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấn thương tiếng Pháp là gì?

"chấn thương" trong tiếng Pháp là traumatisme (danh từ), trauma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.