TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chơi lại tiếng Pháp là gì?

"chơi lại" trong tiếng Pháp là rejouer (động từ).

rejouer Động từ

/ʁə.ʒwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi lại, diễn lại.

  • Rejouer une pièce diễn lại một vở

Xem đầy đủ từ "rejouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chơi lại tiếng Pháp là gì?

"chơi lại" trong tiếng Pháp là rejouer (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.