TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cập nhật hóa tiếng Pháp là gì?

"cập nhật hóa" trong tiếng Pháp là actualiser (ngoại động từ).

actualiser Ngoại động từ

/ak.tɥa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cập nhật.

  • Actualiser un dictionnaire cập nhật một tự điển

Xem đầy đủ từ "actualiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cập nhật hóa tiếng Pháp là gì?

"cập nhật hóa" trong tiếng Pháp là actualiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.