TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấp báo tiếng Pháp là gì?

"cấp báo" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ).

alerter Ngoại động từ

/a.lɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo động, cấp báo.

  • Alerter la police báo động cho cảnh sát biết

Xem đầy đủ từ "alerter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cấp báo tiếng Pháp là gì?

"cấp báo" trong tiếng Pháp là alerter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.