TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cưa tay tiếng Pháp là gì?

"cưa tay" trong tiếng Pháp là égoïne (danh từ).

égoïne Danh từ · giống cái

/e.ɡɔ.in/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cưa tay (lưỡi to, có tay cầm một đầu).

Xem đầy đủ từ "égoïne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cưa tay tiếng Pháp là gì?

"cưa tay" trong tiếng Pháp là égoïne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.