TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ sở dữ liệu tiếng Pháp là gì?

"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Pháp là base de données (danh từ).

base de données Danh từ · giống cái

/baz də dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở dữ liệu.

  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
  • Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.

Xem đầy đủ từ "base de données": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở dữ liệu tiếng Pháp là gì?

"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Pháp là base de données (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.