Cơ sở dữ liệu tiếng Pháp là gì?
"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Pháp là base de données (danh từ).
base de données Danh từ · giống cái
/baz də dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở dữ liệu.
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.
- Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Xem đầy đủ từ "base de données": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở dữ liệu tiếng Pháp là gì?
"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Pháp là base de données (danh từ).